生物大灭绝
[shēng wù dà miè jué] [生 物 ĐẠI 灭 绝]
sự tuyệt chủng lớn của loài
生物大灭绝 đọc là shēng wù dà miè jué, nghĩa là sự tuyệt chủng lớn của loài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù dà miè jué] [生 物 ĐẠI 灭 绝]
sự tuyệt chủng lớn của loài
生物大灭绝 (shēng wù dà miè jué) nghĩa là sự tuyệt chủng lớn của loài.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 大, 灭, 绝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.