生物战
[shēng wù zhàn] [生 物 战]
chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học
生物战 đọc là shēng wù zhàn, nghĩa là chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù zhàn] [生 物 战]
chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học
生物战 (shēng wù zhàn) nghĩa là chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 战 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 反生物战 (fǎn shēng wù zhàn) – phòng thủ (chiến tranh) sinh học; 生物战剂 (shēng wù zhàn jì) – tác nhân sinh học.