生物材料
[shēng wù cái liào] [生 物 材 料]
vật liệu sinh học
生物材料 đọc là shēng wù cái liào, nghĩa là vật liệu sinh học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù cái liào] [生 物 材 料]
vật liệu sinh học
生物材料 (shēng wù cái liào) nghĩa là vật liệu sinh học.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 材, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.