生物气体 đọc là shēng wù qì tǐ, nghĩa là khí sinh học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 生物气体
生物气体 nghĩa là gì?
生物气体 (shēng wù qì tǐ) nghĩa là khí sinh học.
Cách viết 生物气体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 气, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.