用户定义
[yòng hù dìng yì] [用 户 定 义]
người dùng định nghĩa
用户定义 đọc là yòng hù dìng yì, nghĩa là người dùng định nghĩa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yòng hù dìng yì] [用 户 定 义]
người dùng định nghĩa
用户定义 (yòng hù dìng yì) nghĩa là người dùng định nghĩa.
Viết lần lượt từng chữ 用, 户, 定, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.