XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甩开膀子 đọc là shuǎi kāi bǎng zi, nghĩa là vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甩开膀子

甩开膀子 nghĩa là gì?

甩开膀子 (shuǎi kāi bǎng zi) nghĩa là vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình.

Cách viết 甩开膀子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甩, 开, 膀, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.