甩开膀子
[shuǎi kāi bǎng zi] [甩 开 膀 子]
vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình
甩开膀子 đọc là shuǎi kāi bǎng zi, nghĩa là vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǎi kāi bǎng zi] [甩 开 膀 子]
vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình
甩开膀子 (shuǎi kāi bǎng zi) nghĩa là vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình.
Viết lần lượt từng chữ 甩, 开, 膀, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.