电荷耦合器件
[diàn hè ǒu hé qì jiàn] [电 荷 耦 合 器 件]
thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)
电荷耦合器件 đọc là diàn hè ǒu hé qì jiàn, nghĩa là thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn hè ǒu hé qì jiàn] [电 荷 耦 合 器 件]
thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)
电荷耦合器件 (diàn hè ǒu hé qì jiàn) nghĩa là thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử).
Viết lần lượt từng chữ 电, 荷, 耦, 合, 器, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.