XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

白眼珠儿 đọc là bái yǎn zhū r, nghĩa là biến thể er hoá của 白眼珠 (bái yǎn zhū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 白眼珠儿

白眼珠儿 nghĩa là gì?

白眼珠儿 (bái yǎn zhū r) nghĩa là biến thể er hoá của 白眼珠 (bái yǎn zhū).

Cách viết 白眼珠儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 白, 眼, 珠, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.