白眼珠儿
[bái yǎn zhū r] [白 眼 珠 儿]
biến thể er hoá của 白眼珠 (bái yǎn zhū)
白眼珠儿 đọc là bái yǎn zhū r, nghĩa là biến thể er hoá của 白眼珠 (bái yǎn zhū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái yǎn zhū r] [白 眼 珠 儿]
biến thể er hoá của 白眼珠 (bái yǎn zhū)
白眼珠儿 (bái yǎn zhū r) nghĩa là biến thể er hoá của 白眼珠 (bái yǎn zhū).
Viết lần lượt từng chữ 白, 眼, 珠, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.