皮带传动
[pí dài chuán dòng] [皮 带 传 动]
dây curoa truyền động
皮带传动 đọc là pí dài chuán dòng, nghĩa là dây curoa truyền động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pí dài chuán dòng] [皮 带 传 动]
dây curoa truyền động
皮带传动 (pí dài chuán dòng) nghĩa là dây curoa truyền động.
Viết lần lượt từng chữ 皮, 带, 传, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.