相平面
[xiàng píng miàn] [相 平 面]
mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)
相平面 đọc là xiàng píng miàn, nghĩa là mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàng píng miàn] [相 平 面]
mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)
相平面 (xiàng píng miàn) nghĩa là mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường).
Viết lần lượt từng chữ 相, 平, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.