相持不下
[xiāng chí bù xià] [相 持 BẤT 下]
bế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ
相持不下 đọc là xiāng chí bù xià, nghĩa là bế tắc; đình trệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāng chí bù xià] [相 持 BẤT 下]
bế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ
相持不下 (xiāng chí bù xià) nghĩa là bế tắc; đình trệ.
Viết lần lượt từng chữ 相, 持, 不, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.