看不习惯
[kàn bù xí guàn] [KHÁN BẤT 习 惯]
không quen
看不习惯 đọc là kàn bù xí guàn, nghĩa là không quen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kàn bù xí guàn] [KHÁN BẤT 习 惯]
không quen
看不习惯 (kàn bù xí guàn) nghĩa là không quen.
Viết lần lượt từng chữ 看, 不, 习, 惯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.