矽晶片
[xī jīng piàn] [矽 晶 片]
chip silicon; cũng viết là 硅晶片 (guī jīng piàn)
矽晶片 đọc là xī jīng piàn, nghĩa là chip silicon; cũng viết là 硅晶片 (guī jīng piàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī jīng piàn] [矽 晶 片]
chip silicon; cũng viết là 硅晶片 (guī jīng piàn)
矽晶片 (xī jīng piàn) nghĩa là chip silicon; cũng viết là 硅晶片 (guī jīng piàn).
Viết lần lượt từng chữ 矽, 晶, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.