XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

矽晶片 đọc là xī jīng piàn, nghĩa là chip silicon; cũng viết là 硅晶片 (guī jīng piàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 矽晶片

矽晶片 nghĩa là gì?

矽晶片 (xī jīng piàn) nghĩa là chip silicon; cũng viết là 硅晶片 (guī jīng piàn).

Cách viết 矽晶片 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 矽, 晶, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.