砖头
[zhuān tou] [砖 头]
gạch
新房子用了砖头,墙壁很坚固。
xīn fáng zi yòng le zhuān tóu, qiáng bì hěn jiān gù.Ngôi nhà mới dùng gạch, tường rất vững chắc.
砖头 đọc là zhuān tou, nghĩa là gạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuān tou] [砖 头]
gạch
新房子用了砖头,墙壁很坚固。
xīn fáng zi yòng le zhuān tóu, qiáng bì hěn jiān gù.Ngôi nhà mới dùng gạch, tường rất vững chắc.
砖头 (zhuān tou) nghĩa là gạch.
Viết lần lượt từng chữ 砖, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.