破坏活动
[pò huài huó dòng] [破 坏 活 动]
phá hoại; hoạt động lật đổ
破坏活动 đọc là pò huài huó dòng, nghĩa là phá hoại; hoạt động lật đổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pò huài huó dòng] [破 坏 活 动]
phá hoại; hoạt động lật đổ
破坏活动 (pò huài huó dòng) nghĩa là phá hoại; hoạt động lật đổ.
Viết lần lượt từng chữ 破, 坏, 活, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.