破败不堪
[pò bài bù kān] [破 败 BẤT 堪]
bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại
破败不堪 đọc là pò bài bù kān, nghĩa là bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pò bài bù kān] [破 败 BẤT 堪]
bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại
破败不堪 (pò bài bù kān) nghĩa là bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại.
Viết lần lượt từng chữ 破, 败, 不, 堪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.