硬气 đọc là yìng qì, nghĩa là kiên định; không nhượng bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 硬气
硬气 nghĩa là gì?
硬气 (yìng qì) nghĩa là kiên định; không nhượng bộ.
Cách viết 硬气 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 硬, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.