XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

碎片整理 đọc là suì piàn zhěng lǐ, nghĩa là chống phân mảnh (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 碎片整理

碎片整理 nghĩa là gì?

碎片整理 (suì piàn zhěng lǐ) nghĩa là chống phân mảnh (máy tính).

Cách viết 碎片整理 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 碎, 片, 整, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.