碎片整理
[suì piàn zhěng lǐ] [碎 片 整 理]
chống phân mảnh (máy tính)
碎片整理 đọc là suì piàn zhěng lǐ, nghĩa là chống phân mảnh (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suì piàn zhěng lǐ] [碎 片 整 理]
chống phân mảnh (máy tính)
碎片整理 (suì piàn zhěng lǐ) nghĩa là chống phân mảnh (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 碎, 片, 整, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.