碰撞造山
[pèng zhuàng zào shān] [碰 撞 造 山]
tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
碰撞造山 đọc là pèng zhuàng zào shān, nghĩa là tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pèng zhuàng zào shān] [碰 撞 造 山]
tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
碰撞造山 (pèng zhuàng zào shān) nghĩa là tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm.
Viết lần lượt từng chữ 碰, 撞, 造, 山 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.