示威运动
[shì wēi yùn dòng] [示 威 运 动]
cuộc biểu tình
示威运动 đọc là shì wēi yùn dòng, nghĩa là cuộc biểu tình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì wēi yùn dòng] [示 威 运 动]
cuộc biểu tình
示威运动 (shì wēi yùn dòng) nghĩa là cuộc biểu tình.
Viết lần lượt từng chữ 示, 威, 运, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.