离开人世
[lí kāi rén shì] [离 开 NHÂN 世]
chết; rời khỏi thế gian
离开人世 đọc là lí kāi rén shì, nghĩa là chết; rời khỏi thế gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lí kāi rén shì] [离 开 NHÂN 世]
chết; rời khỏi thế gian
离开人世 (lí kāi rén shì) nghĩa là chết; rời khỏi thế gian.
Viết lần lượt từng chữ 离, 开, 人, 世 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.