离心
[lí xīn] [离 心]
bất hòa; lực ly tâm
离心 đọc là lí xīn, nghĩa là bất hòa; lực ly tâm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
离心 (lí xīn) nghĩa là bất hòa; lực ly tâm.
Viết lần lượt từng chữ 离, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 离心力 (lí xīn lì) – lực ly tâm; 离心机 (lí xīn jī) – máy ly tâm; 气体离心 (qì tǐ lí xīn) – máy ly tâm khí; 离心分离机 (lí xīn fēn lí jī) – máy ly tâm.