私生子
[sī shēng zǐ] [私 生 子]
con ngoài giá thú (nam); con hoang; con yêu
私生子 đọc là sī shēng zǐ, nghĩa là con ngoài giá thú (nam); con hoang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī shēng zǐ] [私 生 子]
con ngoài giá thú (nam); con hoang; con yêu
私生子 (sī shēng zǐ) nghĩa là con ngoài giá thú (nam); con hoang.
Viết lần lượt từng chữ 私, 生, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 私生子女 (sī shēng zǐ nǚ) – con ngoài giá thú.