XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

私生子女 đọc là sī shēng zǐ nǚ, nghĩa là con ngoài giá thú; con hoang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 私生子女

私生子女 nghĩa là gì?

私生子女 (sī shēng zǐ nǚ) nghĩa là con ngoài giá thú; con hoang.

Cách viết 私生子女 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 私, 生, 子, 女 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.