秘密活动
[mì mì huó dòng] [秘 密 活 动]
hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật
秘密活动 đọc là mì mì huó dòng, nghĩa là hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì mì huó dòng] [秘 密 活 动]
hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật
秘密活动 (mì mì huó dòng) nghĩa là hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật.
Viết lần lượt từng chữ 秘, 密, 活, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.