XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

空空洞洞 đọc là kōng kōng dòng dòng, nghĩa là trống rỗng; trống không. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 空空洞洞

空空洞洞 nghĩa là gì?

空空洞洞 (kōng kōng dòng dòng) nghĩa là trống rỗng; trống không.

Cách viết 空空洞洞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 空, 空, 洞, 洞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.