XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

立体摄像机 đọc là lì tǐ shè xiàng jī, nghĩa là máy quay lập thể; máy quay 3D. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 立体摄像机

立体摄像机 nghĩa là gì?

立体摄像机 (lì tǐ shè xiàng jī) nghĩa là máy quay lập thể; máy quay 3D.

Cách viết 立体摄像机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 立, 体, 摄, 像, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.