竞选活动
[jìng xuǎn huó dòng] [竞 选 活 动]
chiến dịch (bầu cử)
竞选活动 đọc là jìng xuǎn huó dòng, nghĩa là chiến dịch (bầu cử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng xuǎn huó dòng] [竞 选 活 动]
chiến dịch (bầu cử)
竞选活动 (jìng xuǎn huó dòng) nghĩa là chiến dịch (bầu cử).
Viết lần lượt từng chữ 竞, 选, 活, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.