简谐振动
[jiǎn xié zhèn dòng] [简 谐 振 动]
dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin
简谐振动 đọc là jiǎn xié zhèn dòng, nghĩa là dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn xié zhèn dòng] [简 谐 振 动]
dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin
简谐振动 (jiǎn xié zhèn dòng) nghĩa là dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin.
Viết lần lượt từng chữ 简, 谐, 振, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.