结核病
[jié hé bìng] [结 核 病]
bệnh lao
结核病 đọc là jié hé bìng, nghĩa là bệnh lao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
结核病 (jié hé bìng) nghĩa là bệnh lao.
Viết lần lượt từng chữ 结, 核, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 肺结核病 (fèi jié hé bìng) – bệnh lao.