缺心眼儿
[quē xīn yǎn r] [缺 心 眼 儿]
biến thể er hoá của 缺心眼 (quē xīn yǎn)
缺心眼儿 đọc là quē xīn yǎn r, nghĩa là biến thể er hoá của 缺心眼 (quē xīn yǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[quē xīn yǎn r] [缺 心 眼 儿]
biến thể er hoá của 缺心眼 (quē xīn yǎn)
缺心眼儿 (quē xīn yǎn r) nghĩa là biến thể er hoá của 缺心眼 (quē xīn yǎn).
Viết lần lượt từng chữ 缺, 心, 眼, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.