罂粟种子
[yīng sù zhǒng zi] [罂 粟 种 子]
hạt cây thuốc phiện
罂粟种子 đọc là yīng sù zhǒng zi, nghĩa là hạt cây thuốc phiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng sù zhǒng zi] [罂 粟 种 子]
hạt cây thuốc phiện
罂粟种子 (yīng sù zhǒng zi) nghĩa là hạt cây thuốc phiện.
Viết lần lượt từng chữ 罂, 粟, 种, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.