老毛病
[lǎo máo bìng] [LÃO 毛 病]
bệnh mãn tính; nhược điểm cũ; vấn đề mãn tính
老毛病 đọc là lǎo máo bìng, nghĩa là bệnh mãn tính; nhược điểm cũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo máo bìng] [LÃO 毛 病]
bệnh mãn tính; nhược điểm cũ; vấn đề mãn tính
老毛病 (lǎo máo bìng) nghĩa là bệnh mãn tính; nhược điểm cũ.
Viết lần lượt từng chữ 老, 毛, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.