耦联晶体管
[ǒu lián jīng tǐ guǎn] [耦 联 晶 体 管]
transistor ghép (điện tử)
耦联晶体管 đọc là ǒu lián jīng tǐ guǎn, nghĩa là transistor ghép (điện tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ǒu lián jīng tǐ guǎn] [耦 联 晶 体 管]
transistor ghép (điện tử)
耦联晶体管 (ǒu lián jīng tǐ guǎn) nghĩa là transistor ghép (điện tử).
Viết lần lượt từng chữ 耦, 联, 晶, 体, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.