联体别墅
[lián tǐ bié shù] [联 体 别 墅]
nhà liền kề
联体别墅 đọc là lián tǐ bié shù, nghĩa là nhà liền kề. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián tǐ bié shù] [联 体 别 墅]
nhà liền kề
联体别墅 (lián tǐ bié shù) nghĩa là nhà liền kề.
Viết lần lượt từng chữ 联, 体, 别, 墅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.