联立方程式
[lián lì fāng chéng shì] [联 立 方 程 式]
hệ phương trình (toán học)
联立方程式 đọc là lián lì fāng chéng shì, nghĩa là hệ phương trình (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián lì fāng chéng shì] [联 立 方 程 式]
hệ phương trình (toán học)
联立方程式 (lián lì fāng chéng shì) nghĩa là hệ phương trình (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 联, 立, 方, 程, 式 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.