联邦制
[lián bāng zhì] [联 邦 制]
liên bang; hệ thống liên bang
联邦制 đọc là lián bāng zhì, nghĩa là liên bang; hệ thống liên bang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián bāng zhì] [联 邦 制]
liên bang; hệ thống liên bang
联邦制 (lián bāng zhì) nghĩa là liên bang; hệ thống liên bang.
Viết lần lượt từng chữ 联, 邦, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.