XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肄业证书 đọc là yì yè zhèng shū, nghĩa là chứng chỉ hoàn thành một phần; chứng nhận tham gia (cho học sinh không tốt nghiệp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肄业证书

肄业证书 nghĩa là gì?

肄业证书 (yì yè zhèng shū) nghĩa là chứng chỉ hoàn thành một phần; chứng nhận tham gia (cho học sinh không tốt nghiệp).

Cách viết 肄业证书 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肄, 业, 证, 书 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.