背影儿
[bèi yǐng r] [背 影 儿]
biến thể er hoá của 背影 (bèi yǐng)
背影儿 đọc là bèi yǐng r, nghĩa là biến thể er hoá của 背影 (bèi yǐng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi yǐng r] [背 影 儿]
biến thể er hoá của 背影 (bèi yǐng)
背影儿 (bèi yǐng r) nghĩa là biến thể er hoá của 背影 (bèi yǐng).
Viết lần lượt từng chữ 背, 影, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.