脑子有泡
[nǎo zi yǒu pào] [脑 子 HỮU 泡]
ngu ngốc; không có não; đần độn
脑子有泡 đọc là nǎo zi yǒu pào, nghĩa là ngu ngốc; không có não. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǎo zi yǒu pào] [脑 子 HỮU 泡]
ngu ngốc; không có não; đần độn
脑子有泡 (nǎo zi yǒu pào) nghĩa là ngu ngốc; không có não.
Viết lần lượt từng chữ 脑, 子, 有, 泡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.