腐旧
[fǔ jiù] [腐 旧]
lỗi thời; suy đồi; phân hủy
腐旧 đọc là fǔ jiù, nghĩa là lỗi thời; suy đồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
腐旧 (fǔ jiù) nghĩa là lỗi thời; suy đồi.
Viết lần lượt từng chữ 腐, 旧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.