老派
[lǎo pài] [LÃO 派]
lỗi thời; trường phái cũ
老派 đọc là lǎo pài, nghĩa là lỗi thời; trường phái cũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo pài] [LÃO 派]
lỗi thời; trường phái cũ
老派 (lǎo pài) nghĩa là lỗi thời; trường phái cũ.
Viết lần lượt từng chữ 老, 派 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.