自个儿
[zì gě r] [自 个 儿]
(phương ngữ) tự mình; một mình
自个儿 đọc là zì gě r, nghĩa là (phương ngữ) tự mình; một mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì gě r] [自 个 儿]
(phương ngữ) tự mình; một mình
自个儿 (zì gě r) nghĩa là (phương ngữ) tự mình; một mình.
Viết lần lượt từng chữ 自, 个, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.