自动取款机
[zì dòng qǔ kuǎn jī] [自 动 取 款 机]
máy rút tiền tự động (ATM)
他在自动取款机前排队取款。
tā zài zì dòng qǔ kuǎn jī qián pái duì qǔ kuǎn.Anh ấy xếp hàng rút tiền trước cây ATM.
自动取款机 đọc là zì dòng qǔ kuǎn jī, nghĩa là máy rút tiền tự động (ATM). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì dòng qǔ kuǎn jī] [自 动 取 款 机]
máy rút tiền tự động (ATM)
他在自动取款机前排队取款。
tā zài zì dòng qǔ kuǎn jī qián pái duì qǔ kuǎn.Anh ấy xếp hàng rút tiền trước cây ATM.
自动取款机 (zì dòng qǔ kuǎn jī) nghĩa là máy rút tiền tự động (ATM).
Viết lần lượt từng chữ 自, 动, 取, 款, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.