自助洗衣店
[zì zhù xǐ yī diàn] [自 助 洗 衣 店]
tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ
自助洗衣店 đọc là zì zhù xǐ yī diàn, nghĩa là tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì zhù xǐ yī diàn] [自 助 洗 衣 店]
tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ
自助洗衣店 (zì zhù xǐ yī diàn) nghĩa là tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ.
Viết lần lượt từng chữ 自, 助, 洗, 衣, 店 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.