XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

自卫队 đọc là zì wèi duì, nghĩa là lực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 自卫队

自卫队 nghĩa là gì?

自卫队 (zì wèi duì) nghĩa là lực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản.

Cách viết 自卫队 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 自, 卫, 队 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 自卫队?

Thường gặp: 航空自卫队 (háng kōng zì wèi duì) – lực lượng phòng vệ trên không.