航空自卫队
[háng kōng zì wèi duì] [航 空 自 卫 队]
lực lượng phòng vệ trên không
航空自卫队 đọc là háng kōng zì wèi duì, nghĩa là lực lượng phòng vệ trên không. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[háng kōng zì wèi duì] [航 空 自 卫 队]
lực lượng phòng vệ trên không
航空自卫队 (háng kōng zì wèi duì) nghĩa là lực lượng phòng vệ trên không.
Viết lần lượt từng chữ 航, 空, 自, 卫, 队 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.