自由意志主义
[zì yóu yì zhì zhǔ yì] [自 由 意 志 主 义]
chủ nghĩa tự do cá nhân
自由意志主义 đọc là zì yóu yì zhì zhǔ yì, nghĩa là chủ nghĩa tự do cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì yóu yì zhì zhǔ yì] [自 由 意 志 主 义]
chủ nghĩa tự do cá nhân
自由意志主义 (zì yóu yì zhì zhǔ yì) nghĩa là chủ nghĩa tự do cá nhân.
Viết lần lượt từng chữ 自, 由, 意, 志, 主, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.