茧子
[jiǎn zi] [茧 子]
vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng là 趼子
茧子 đọc là jiǎn zi, nghĩa là vết chai (mảng da cứng); vết chai chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn zi] [茧 子]
vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng là 趼子
茧子 (jiǎn zi) nghĩa là vết chai (mảng da cứng); vết chai chân.
Viết lần lượt từng chữ 茧, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.