行李搬运工
[xíng lǐ bān yùn gōng] [行 李 搬 运 工]
nhân viên bốc xếp hành lý
行李搬运工 đọc là xíng lǐ bān yùn gōng, nghĩa là nhân viên bốc xếp hành lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng lǐ bān yùn gōng] [行 李 搬 运 工]
nhân viên bốc xếp hành lý
行李搬运工 (xíng lǐ bān yùn gōng) nghĩa là nhân viên bốc xếp hành lý.
Viết lần lượt từng chữ 行, 李, 搬, 运, 工 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.